“Evaluate the various types of benchmarking available to Soulseat, followed by an evaluation of the suitability of the benchmark comparators listed in Appendix 2.” Thay vì phân tích xem Soulseat (một chuỗi khách sạn) nên chọn phương pháp benchmarking nào (nội bộ, bên ngoài hay quy trình) dựa trên áp lực từ các nhà đầu tư và mục tiêu chiến lược của họ, thí sinh lại đi giải thích định nghĩa thế nào là Benchmarking nội bộ hay Benchmarking đối thủ cạnh tranh. Giám khảo nhấn mạnh rằng môn APM là bài thi về ứng dụng, việc nêu lại lý thuyết sách giáo khoa sẽ nhận được rất ít điểm, thậm chí không có điểm.
“Assess the extent to which the measures in the existing reporting system (a ‘corporate steering wheel’) addressed the headings of the performance pyramid.” Thí sinh phí phạm thời gian để mô tả lại cấu trúc và ý nghĩa của mô hình Kim tự tháp hiệu quả (Performance Pyramid) — vốn là thông tin đã được cho sẵn trong phụ lục. Lỗi sai ở đây là không đi thẳng vào việc đánh giá các chỉ số thực tế của công ty Borralan (như tỷ lệ sản phẩm lỗi, thời gian sản xuất) khớp với các tầng của Kim tự tháp như thế nào để chỉ ra sự thiếu sót trong hệ thống báo cáo hiện tại
“Evaluation of introducing Kaizen costing into the manufacturing process, along with an explanation of the problems in implementing such an approach given it will involve the introduction of quality circles.” Thí sinh tập trung liệt kê các ưu điểm của Kaizen costing từ giáo trình thay vì thực hiện yêu cầu chính là đánh giá tác động của nó đối với hệ thống quản trị hiệu quả (như thay đổi định mức chi phí, cách thiết lập mục tiêu) và các vấn đề phát sinh khi triển khai các nhóm chất lượng (quality circles) tại nhà máy sản xuất ô tô Assynt. Điều này cho thấy thí sinh không đọc kỹ trọng tâm yêu cầu là về “vấn đề triển khai” chứ không phải “lợi ích lý thuyết”
Kết luận
Markers không chấm điểm cho việc bạn “biết” lý thuyết mà chấm điểm cho việc bạn “dùng” lý thuyết đó để giải quyết vấn đề của doanh nghiệp. Hãy coi lý thuyết là công cụ, đừng coi nó là mục tiêu cuối cùng của câu trả lời.
Cách áp dụng
