Explain the benefits of using lifecycle costing for the management of performance of the potential new site that Avich was considering.
Thí sinh nhầm lẫn giữa một kỹ thuật kế toán (Lifecycle costing – tính toán mọi chi phí và doanh thu trong suốt vòng đời) với một mô hình chiến lược/marketing (Product lifecycle – quản trị các giai đoạn tăng trưởng, bão hòa của sản phẩm). Lỗi này dẫn đến việc thí sinh dành thời gian thảo luận về việc sản phẩm đang ở giai đoạn nào của thị trường thay vì tập trung vào việc tích lũy chi phí từ giai đoạn thiết kế đến khi đóng cửa dự án để đánh giá hiệu quả đầu tư
Use the four Vs characteristics of big data (variety, velocity, volume and veracity) to evaluate the problems that Curra may experience.
Thí sinh hiểu khái niệm “Variety” (Sự đa dạng) theo nghĩa thông thường là có “nhiều loại thông tin về khách hàng”. Trong khi đó, trong bối cảnh Big Data, “Variety” phải được hiểu là sự đa dạng về định dạng dữ liệu (không chỉ là số liệu có cấu trúc mà còn là biểu tượng cảm xúc, video, ảnh, memes). Việc nhầm lẫn này khiến thí sinh không chỉ ra được thách thức kỹ thuật trong việc xử lý các dữ liệu không cấu trúc này
Evaluation of the performance measures… using the three criteria for the standards of the building block model (equity, achievability, and ownership).
Thí sinh đánh đồng tính “Công bằng” (Equity) với tính “Có thể đạt được” (Achievability). Về mặt quản trị, “Equity” trong Building Block Model là việc đảm bảo các mục tiêu được thiết lập có độ khó tương đương (equally challenging) giữa các bộ phận khác nhau. Thí sinh sai lầm khi lập luận rằng “nếu không đạt được thì là không công bằng”, từ đó trộn lẫn hai tiêu chuẩn độc lập trong mô hình
Kết luận
Trong APM, hãy dùng ngôn ngữ của một Chuyên gia Quản trị chứ không phải ngôn ngữ đời thường; một từ “Đa dạng” trong Big Data khác hoàn toàn một từ “Đa dạng” trong danh mục khách hàng
Cách áp dụng
You cannot copy content of this page