Describe EIGHT audit risks and explain the auditor’s response to each risk.
Với rủi ro về hàng đang đi đường (goods in transit), thí sinh đã đề xuất doanh nghiệp nên theo dõi hàng hóa tốt hơn, thay vì phản hồi của kiểm toán viên là kiểm tra các chứng từ vận chuyển để xác định thời điểm chuyển giao quyền sở hữu.
Describe EIGHT audit risks and explain the auditor’s response to each risk.
Với rủi ro kỳ thu tiền khách hàng tăng, thí sinh đề xuất “tuyển thêm nhân viên kiểm soát tín dụng mới”/”recruit a new credit controller” , đây là việc của doanh nghiệp. Trong khi phản hồi đúng của kiểm toán viên phải là thảo luận với quản lý về dự phòng nợ và kiểm tra các khoản thanh toán sau ngày khóa sổ.
Describe EIGHT audit risks and explain the auditor’s response to each risk.
Thí sinh đưa ra các khuyến nghị quản trị như “Tuyển nhân viên thay thế”/”recruit a replacement credit controller” thay vì các thủ tục kiểm toán như tăng cường hoài nghi nghề nghiệp hoặc tập trung đánh giá dự phòng nợ khó đòi.
Kết luận
Phản hồi kiểm toán phải là hành động của “Chúng ta” (kiểm toán viên), không phải lời khuyên cho “Họ” (khách hàng).
Cách áp dụng
- Luôn bắt đầu bằng các động từ hành động của kiểm toán viên như: “Inspect”, “Recalculate”, “Discuss with management regarding…”.
