TP-SBL-02

1Preparation

Time Allocation14 Technical + 4 Professional = 18 marks × 1,8 ≈ 32 phút

TopicFinancing an acquisition — assessing the advantages and disadvantages of three financing methods: additional debt, rights issue, sale and leaseback.

Requirement (Verb + Object + Constraint)

  • Assess + the advantages and disadvantages of each of the three financing methods + cho thương vụ mua Dulit + dạng briefing note cho board.
  • Professional skill là Analysis: ta cân nhắc kỹ cả ưu lẫn nhược của từng phương án, và gắn vào số liệu cụ thể của Levwell.
2Analysis FlowsAsk · Keyword · Conclude

Tư duy chung: với mỗi phương án, ta nêu ưu rồi nhược, và mỗi điểm phải gắn một dữ kiện cụ thể của Levwell (gearing 21,5%, số tiền cần $175m, 35 khách sạn…). Ba phương án trình bày dưới đây.

(i) Debt finance — additional loans

Ask

Vay thêm đem lại lợi ích và bất lợi gì cho Levwell?

Keyword

“cheaper than equity finance”, “tax deductible”; gearing hiện tại “(21·5%)… capacity to take on more debt”. Mặt khác: sau khi vay “(55%–60%)… higher than the average for 4* hotels… (37·1%)”, “bank requires a higher rate of interest”; “obligation to pay out cash, as interest expenses” (nên dự báo interest cover); “repay the capital in full… $175m… when they mature”.

Conclude

  • Ưu điểm: nợ rẻ hơn equity và lãi vay được khấu trừ thuế; gearing hiện tại của Levwell thấp (21,5%) nên công ty còn dư địa vay thêm, khiến đây là cách tài trợ tiết kiệm chi phí.
  • Nhược điểm: nếu vay, gearing tăng vọt lên 55–60%, cao hơn hẳn bình quân ngành 37,1%, làm cấu trúc tài chính rủi ro hơn và khiến ngân hàng yêu cầu lãi suất cao hơn. Levwell còn phát sinh nghĩa vụ trả lãi cố định (nên dự báo thêm interest cover), và phải hoàn trả khoản gốc $175m khi đáo hạn, gây áp lực lớn lên dòng tiền.

(ii) Equity — rights issue

Ask

Phát hành quyền mua cổ phiếu giúp gì và bất lợi gì cho Levwell?

Keyword

“less financial risk… no obligation to make regular payments”, “dividends are discretionary”; “one for two… increases by 50%… dividend payout… increase by 50%”; gearing “(21·5%)… reduce this gearing rate further… missing out on… cheaper debt”; “offered at a discount… only raise $160 million… less than… ($175 million)”; “dilution… degree of control”; “viewed negatively… a sign that a company is struggling for funds”.

Conclude

  • Ưu điểm: rủi ro tài chính thấp hơn vì cổ tức là tự nguyện, Levwell không bị bắt buộc chi trả như lãi vay; và công ty cũng không phải hoàn trả vốn gốc trong tương lai.
  • Nhược điểm: phát hành theo tỷ lệ 1:2 (one for two) làm số cổ phiếu tăng 50%, nên tổng cổ tức cũng tăng 50% (nếu cổ tức mỗi cổ phiếu giữ nguyên); gearing vốn đã thấp lại giảm thêm, tức Levwell bỏ lỡ cơ hội dùng nợ rẻ; cổ phiếu bán dưới giá thị trường nên chỉ huy động được $160m, ít hơn mức $175m cần (thiếu $15m, hoặc Levwell phải đàm phán giá mua Dulit thấp hơn); giá trị và quyền kiểm soát của cổ đông bị pha loãng; và nhà đầu tư thường nhìn rights issue theo hướng tiêu cực (dấu hiệu công ty thiếu tiền), nên Levwell phải truyền thông rõ rằng mục đích là để mua Dulit.

(iii) Sale and leaseback

Ask

Bán rồi thuê lại khách sạn đem lại lợi ích và bất lợi gì cho Levwell?

Keyword

“release capital from its property assets… becomes a tenant… rental payments”; “lease 15 hotels… continues to own the remaining 20… security for its existing bank loan ($45 million)”; “option to repurchase… 20-year lease… $12 million per hotel… appreciation in the value”; “refurbishes its hotels approximately every 10 years”; “monthly rental payments… liquidity”; “lease liability… non-current liability… ‘debt’… increase… financial gearing”.

Conclude

  • Ưu điểm: phương án này giải phóng vốn đang nằm trong bất động sản và chuyển thành tiền mặt để tài trợ thương vụ; Levwell chỉ cần bán và thuê lại 15 trong số 35 khách sạn, vẫn giữ quyền sở hữu 20 khách sạn còn lại để làm tài sản đảm bảo cho khoản vay $45m hiện có và các khoản vay sau này.
  • Nhược điểm: Levwell không hưởng phần tăng giá của 15 khách sạn đã bán — giá mua lại vào cuối kỳ thuê 20 năm có thể cao hơn nhiều so với mức $12m mỗi khách sạn mà Levwell nhận được ban đầu, và công ty phải có đủ tiền để mua lại. Hợp đồng cũng chưa nói rõ liệu Levwell có được cải tạo các khách sạn thuê trong suốt 20 năm hay không, trong khi công ty thường cải tạo khoảng 10 năm một lần, nên đây có thể là vấn đề lớn. Levwell còn phải trả tiền thuê hàng tháng, nên cần đủ thanh khoản; và phần nợ thuê dài hạn vẫn được tính là “debt” trong gearing, nên gearing vẫn tăng giống như khi đi vay.
Bẫy trong câu hỏi

  • Nhiều bạn chỉ nêu ưu hoặc chỉ nêu nhược của mỗi phương án, trong khi đề yêu cầu đủ cả hai.
  • Nhiều bạn chỉ nói lý thuyết chung về debt/equity mà không gắn số liệu của Levwell (21,5%, $175m, $160m, 15 khách sạn), nên mất điểm Analysis.
  • Nhiều bạn bỏ sót một phương án (thường là sale and leaseback), hoặc trộn lẫn ưu và nhược thiếu mạch lạc.
  • Nhiều bạn bỏ qua chi tiết then chốt: rights issue chỉ huy động $160m, ít hơn $175m cần; và sale and leaseback vẫn làm tăng gearing vì nợ thuê được tính là “debt”.
  • Nhiều bạn sa vào việc khuyến nghị chọn phương án nào, trong khi đề chỉ hỏi ưu và nhược để board bàn tiếp.
  • Nhiều bạn quên format briefing note (To / From / Date / heading).
3Completion

Professional marks

  • Ta cân nhắc cả ưu lẫn nhược của từng phương án, và gắn mỗi điểm vào tình huống Levwell (gearing, dòng tiền, $175m cần huy động).
  • Ta liên hệ chéo giữa các phương án: cả vay nợ lẫn sale and leaseback đều làm tăng gearing, còn rights issue làm giảm gearing nhưng lại bỏ lỡ nguồn nợ rẻ.

Outline Answer

  • Briefing note gửi board (To / From / Date / Title), mở đầu một câu nêu mục đích.
  • Mỗi phương án một heading, dưới chia rõ Advantages và Disadvantages.
  • Mỗi điểm gồm: một luận điểm cộng một dữ kiện cụ thể của Levwell.
  • Ta không cần khuyến nghị chọn phương án nào (trừ khi còn dư thời gian), vì đề chỉ yêu cầu ưu và nhược.
Lưu ý

  • Mỗi điểm phải gắn một con số hoặc dữ kiện của Levwell; lý thuyết chung chung thì không có điểm.
  • Ta trình bày cân đối: mỗi phương án đều đủ cả ưu lẫn nhược.
  • Ta để ý các con số bản lề: gearing 21,5% → 55–60% so với bình quân ngành 37,1%; rights issue huy động $160m so với $175m cần; bán và thuê lại 15 trên 35 khách sạn; thời hạn thuê 20 năm trong khi chu kỳ cải tạo 10 năm.
  • Số liệu trong thẻ khớp đáp án chính thức SBL December 2025.

You cannot copy content of this page

Scroll to Top