Time Allocation(26 Technical marks + ~10 Professional marks) × 1,8 ≈ 58 phút
TopicInternational Investment
Requirement (Verb + Object + Constraint)
- (i) Estimate + NPV khoản đầu tư của Drimpton vào Edricer
- (ii) Recommend (accept/reject trên cơ sở tài chính) + Discuss assumptions → đưa ra quyết định rồi rà lại các giả định đứng sau con số.
(i) Estimate the NPV (20)
Ask
NPV của ai, bằng tiền gì? Dòng tiền gồm mảnh nào? Mảnh nào peso, mảnh nào $? Thuế hai nước xử lý ra sao?
Keyword
“contribution… before deducting the costs of components”; “$12 per unit… 60% pre-tax contribution”; “20% in Edricer / 28% in Comptia”; “bi-lateral tax treaty… permits offset”; “P30m… 25%… reducing balance”; “realisable value… equal to the tax written down value at the end of year 3”; “working capital… required at the start of the year”; “P6·2000 = $1”; “loss of future sales… 11%… $70… contribution margin 40%”; “cost of capital of 10%”. Hai bảng lạm phát riêng: Edricer vs Comptia.
Conclude
- NPV này là của Drimpton (công ty mẹ), tính bằng $, chiết khấu 10%. Ta phải quy peso sang $ trước rồi mới chiết khấu.
- Mạch 1 (peso): contribution P200 (lạm phát Edricer, bắt đầu từ Y2 — Y1 là gốc) − component cost $12 (lạm phát Comptia, quy về peso) − fixed costs (đã inflated) = profit before tax. Thuế Edricer 20% tính ở working thuế RIÊNG (TAD 25% RB chỉ Y1–Y3 trừ trong working đó, không đặt ở dòng tiền chính). − thay đổi WC (đầu năm) + release cuối Y4 − vốn P30m (T0) + realisable value (= TWDV Y3, không balancing). → Quy ra $ theo tỷ giá PPP.
- Mạch 2 ($): thuế bổ sung Comptia = taxable profit Edricer × 8% ÷ tỷ giá (theo treaty), có tax credit khi lỗ; + contribution Drimpton bán linh kiện (60%, sau thuế 28%); − cannibalisation (11% × $28/unit, tức $70 × 40%, sau thuế 28%).
- Cuối cùng, ta gộp $ của hai mạch, chiết khấu 10%, ra NPV.
(ii) Recommend + discuss assumptions (6)
Ask
NPV dương hay âm? Con số tin được tới đâu? Giả định nào yếu nhất?
Keyword
“on financial grounds” (chỉ xét tài chính), “discusses the assumptions made”; các dự báo: lạm phát 4 năm, PPP ngầm trong tỷ giá, sản lượng 80→160k unit, horizon 4 năm, realisable value = TWDV.
Conclude
- NPV dương (+$3,49m) → trên cơ sở tài chính, nên nhận. Nhưng recommend kèm điều kiện: chạy scenario / sensitivity analysis trước khi chốt (horizon dài hơn 4 năm, và các chính sách ESG khác nhau).
- Sau đó ta rà từng assumption (mỗi giả định 1 điểm):
- Sản lượng Y1→Y4 tăng gấp đôi: tuỳ thị trường mở rộng và vị thế cạnh tranh; newcomer bán unit nhỏ có thể bất lợi chi phí so với đối thủ đã có chỗ đứng; lost sales của unit lớn cũng giả định ước đúng.
- Margin: đề không cho biết có cao hơn ở Comptia không; phụ thuộc pricing policy nhạy giá. Cannibalisation có thể bị understated (subsidiary lấy mất nhiều hơn 11%).
- Cost of capital 10%: không rõ cách xác định; nếu lấy CoC hiện tại thì giả định business risk không đổi — bỏ qua country risk (văn hoá kinh doanh khác, bất ổn chính trị) và rủi ro từ việc chuyển sang unit nhỏ.
- Realisable value = TWDV: con số có thể không sát thực tế; giả định LỚN hơn là subsidiary sẽ được bán cuối Y4 — nhiều khả năng vẫn tiếp tục vì Y4 còn tăng trưởng → nên mô hình hoá kịch bản tiếp tục.
- PPP dự báo tỷ giá: chỉ đúng hơn trong dài hạn; ngắn hạn còn chịu lãi suất, market sentiment, chính sách của Edricer/CTA.
- Giả định khác: đầu tư ngay (khó về logistics); vốn / fixed / component / WC ước đúng; thuế suất và bi-lateral treaty giữ nguyên.
- Nhiều bạn bị chữ “contribution P200” đánh lừa nên quên trừ $12 component, dù đề ghi rõ “before deducting”.
- Nhiều bạn lẫn hai bảng lạm phát, hoặc nhân lạm phát thêm lần nữa cho fixed costs / WC vốn đã inflated sẵn.
- Có bạn inflate nhầm Y1: contribution Y1 là gốc P200, lạm phát chỉ áp từ Y2 (5%/6%/6%), nên ta đừng nhân 4% cho Y1.
- Có bạn chiết khấu dòng peso bằng 10%, trong khi 10% là cost of capital tính bằng $.
- Về double-tax, nhiều bạn đánh đủ 28% chồng lên 20% thay vì chỉ +8%, hoặc quên hẳn thuế Comptia.
- Về TAD, có bạn vẫn claim ở Y4, hoặc tính balancing allowance/charge dù đề đã chặn.
- Về working capital, nhiều bạn để ở cuối năm thay vì đầu năm, quên release cuối Y4, hoặc dùng số tuyệt đối thay vì incremental.
- Nhiều bạn quên cannibalisation, hoặc lấy giá/margin của subsidiary thay vì $70 / 40% của Drimpton.
- Có bạn tự ý lag thuế 1 năm, trong khi đề ghi “payable in the year in which the tax liability arises” nên ta không lag.
- Có bạn đảo tử/mẫu khi tính PPP, làm tỷ giá ra sai chiều.
Professional marks
- Communication = trình bày dạng report cho board (tiêu đề, To/From/Date, heading (i)/(ii)); số liệu có working đánh số.
- Analysis & Evaluation = mô hình dòng tiền sạch + phân tích assumptions hai chiều.
- Scepticism = dám rà lại con số mình vừa tính (PPP, sản lượng, horizon).
- Commercial acumen = gắn kết luận với bối cảnh (thị trường đang nóng, cạnh tranh giá, lợi ích bán linh kiện).
Outline Answer
Report to the Board of Drimpton Co (To / From / Date). Quy ước: để toàn bộ bảng tính ở Appendix, report body tham chiếu “calculations in the appendix”.
Mở đầu (Introduction): 1–2 câu nêu mục đích báo cáo và dẫn rằng phần tính toán chi tiết nằm ở phụ lục.
Khuyến nghị (Recommendation): NPV +$3,49m → nên nhận trên cơ sở tài chính; ta đề xuất chạy scenario analysis (horizon dài hơn, ESG khác) trước khi quyết định.
Giả định (Assumptions): mỗi đoạn bàn 1 giả định: nêu giả định, vì sao đáng ngờ, và làm NPV lệch chiều nào (dùng danh sách ở mục 3 (ii)).
Phụ lục — bảng tính NPV: bảng dòng tiền (T0–T4: khối P000 rồi khối $000) cùng các working đánh số:
- W1 Tỷ giá PPP: Y1 6,0262 / Y2 5,9693 / Y3 6,0262 / Y4 6,1421 (peso/$).
- W2 Contribution trước component (peso): 80×P200=16,000; rồi inflate từ Y2.
- W3 Component cost (peso) và component contribution của Drimpton (60%).
- W4 Working thuế: PBT − TAD (7,5 / 5,625 / 4,219m) = taxable profit → Edricer 20% → Comptia thêm 8% ÷ tỷ giá.
- W5 Cannibalisation: $28/unit ($70×40%) × 11%, inflate Comptia, sau thuế 28%.
- Realisable value = 30,000 − 7,500 − 5,625 − 4,219 = 12,656 (P000).
- Working capital: incremental, đầu năm; release 3,390 cuối Y4.
- Ở (b)(i), ta trình bày workings có nhãn — marking chấm theo từng dòng/working, nên số cuối sai vẫn được điểm phương pháp. Mỗi dòng tiền phải neo một con số hoặc câu chữ trong Exhibit 2.
- Ở (b)(ii), ta đừng liệt kê assumptions suông; mỗi assumption phải nói rõ “nếu sai thì NPV lệch chiều nào” — đó là chỗ lấy điểm Scepticism.
- Số working trong thẻ chỉ là mốc kiểm tra hướng tính, không thay cho việc ta chạy đủ mô hình khi luyện đề.
